ngoặc tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động hai người cùng móc ngón tay trỏ của mình vào nhau: Hành động này thường mang ý nghĩa giao ước, hứa hẹn hoặc thách thức nhau về một việc gì đó, như một lời cam kết không lời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai anh em ngoặc tay hứa sẽ cùng nhau cố gắng học tập. (Hai anh em móc ngón tay trỏ với nhau, hứa sẽ cùng nhau cố gắng học tập.)
- Chúng tôi ngoặc tay thi đua xem ai hoàn thành công việc trước. (Chúng tôi móc ngón tay trỏ với nhau để thách thức thi đua xem ai hoàn thành công việc trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngoặc tay giao ước": dùng hành động này để thực hiện một lời hứa hoặc thỏa thuận nghiêm túc.
- Hai đội trưởng ngoặc tay giao ước thi đấu fair-play. (Hai đội trưởng móc ngón tay trỏ với nhau để giao ước thi đấu công bằng.)
- "Ngoặc tay thách đố": dùng hành động này để thể hiện sự thách thức, quyết tâm hơn đối phương.
- Hai kình địch ngoặc tay thách đố trận chung kết. (Hai đối thủ móc ngón tay trỏ với nhau để thách thức nhau trong trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Hứa hẹn (động từ): cam kết sẽ làm một điều gì đó trong tương lai. (Từ này rộng nghĩa hơn, không nhất thiết đi kèm hành động cụ thể).
- Giao ước (danh từ/động từ): thỏa thuận, cam kết giữa các bên. (Là mục đích thường thấy của hành động "ngoặc tay").
Từ đồng nghĩa
- Móc tay: cách nói khác của cùng hành động này, tuy nhiên "móc tay" có thể dùng cho các ngón khác và ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Hứa: cam kết bằng lời nói, không bao hàm hành động vật lý đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Ngoặc tay đinh ninh: nhấn mạnh sự chắc chắn, vững vàng của lời giao ước khi thực hiện hành động này.
- Hai bên ngoặc tay đinh ninh lời hẹn ước. (Hai bên móc ngón tay trỏ với nhau một cách chắc chắn cho lời hẹn ước.)
- Nói hai người móc ngón tay trỏ với nhau để giao ước một vấn đề gì: Ngoặc tay thi đua.